10 nghìn Pataca Macau sang Bảng Anh

Đổi tiền MOP sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MOP = 0,09189 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:53 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MOP sang GBP

Cách để chuyển từ Pataca Macau sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MOP sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Bảng Anh
1 MOP 0,09189 GBP
5 MOP 0,45945 GBP
10 MOP 0,91890 GBP
20 MOP 1,83780 GBP
50 MOP 4,59449 GBP
100 MOP 9,18898 GBP
250 MOP 22,97245 GBP
500 MOP 45,94490 GBP
1000 MOP 91,88980 GBP
2000 MOP 183,77960 GBP
5000 MOP 459,44900 GBP
10000 MOP 918,89800 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Pataca Macau
1 GBP 10,88260 MOP
5 GBP 54,41300 MOP
10 GBP 108,82600 MOP
20 GBP 217,65200 MOP
50 GBP 544,13000 MOP
100 GBP 1088,26000 MOP
250 GBP 2720,65000 MOP
500 GBP 5441,30000 MOP
1000 GBP 10882,60000 MOP
2000 GBP 21765,20000 MOP
5000 GBP 54413,00000 MOP
10000 GBP 108826,00000 MOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83605 1,13345 84,33930 1,42458 1,57818 1,03505 23,17060
Bảng Anh 1,19610 1 1,35575 100,88100 1,70397 1,88771 1,23802 27,71490
Đô-la Mỹ 0,88225 0,73760 1 74,40940 1,25685 1,39237 0,91320 20,44250
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01344 1 0,01689 0,01871 0,01227 0,27473

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.