100 Pataca Macau sang Bảng Anh

Đổi tiền MOP sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MOP = 0,09230 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MOP sang GBP

Cách để chuyển từ Pataca Macau sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MOP sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Bảng Anh
1 MOP 0,09230 GBP
5 MOP 0,46149 GBP
10 MOP 0,92299 GBP
20 MOP 1,84597 GBP
50 MOP 4,61494 GBP
100 MOP 9,22987 GBP
250 MOP 23,07467 GBP
500 MOP 46,14935 GBP
1000 MOP 92,29870 GBP
2000 MOP 184,59740 GBP
5000 MOP 461,49350 GBP
10000 MOP 922,98700 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Pataca Macau
1 GBP 10,83440 MOP
5 GBP 54,17200 MOP
10 GBP 108,34400 MOP
20 GBP 216,68800 MOP
50 GBP 541,72000 MOP
100 GBP 1083,44000 MOP
250 GBP 2708,60000 MOP
500 GBP 5417,20000 MOP
1000 GBP 10834,40000 MOP
2000 GBP 21668,80000 MOP
5000 GBP 54172,00000 MOP
10000 GBP 108344,00000 MOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83625 1,12935 84,63180 1,42106 1,57620 1,03870 23,24260
Bảng Anh 1,19581 1 1,35050 101,20400 1,69933 1,88486 1,24209 27,79400
Đô-la Mỹ 0,88545 0,74047 1 74,93850 1,25830 1,39567 0,91975 20,58050
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00988 0,01334 1 0,01679 0,01862 0,01227 0,27463

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.