500 Pataca Macau sang Bảng Anh

Đổi tiền MOP sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MOP = 0,09106 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MOP sang GBP

Cách để chuyển từ Pataca Macau sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MOP sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Bảng Anh
1 MOP 0,09106 GBP
5 MOP 0,45532 GBP
10 MOP 0,91063 GBP
20 MOP 1,82126 GBP
50 MOP 4,55315 GBP
100 MOP 9,10630 GBP
250 MOP 22,76575 GBP
500 MOP 45,53150 GBP
1000 MOP 91,06300 GBP
2000 MOP 182,12600 GBP
5000 MOP 455,31500 GBP
10000 MOP 910,63000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Pataca Macau
1 GBP 10,98140 MOP
5 GBP 54,90700 MOP
10 GBP 109,81400 MOP
20 GBP 219,62800 MOP
50 GBP 549,07000 MOP
100 GBP 1098,14000 MOP
250 GBP 2745,35000 MOP
500 GBP 5490,70000 MOP
1000 GBP 10981,40000 MOP
2000 GBP 21962,80000 MOP
5000 GBP 54907,00000 MOP
10000 GBP 109814,00000 MOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83510 1,14270 84,87690 1,43175 1,58422 1,04445 23,21120
Bảng Anh 1,19746 1 1,36840 101,64100 1,71454 1,89713 1,25069 27,79580
Đô-la Mỹ 0,87515 0,73078 1 74,27750 1,25295 1,38639 0,91395 20,31260
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00984 0,01346 1 0,01687 0,01866 0,01230 0,27347

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.