20 Bảng Anh sang Pataca Macau

Đổi tiền GBP sang MOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 10,96160 MOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:12 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang MOP

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Pataca Macau

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang MOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Pataca Macau
1 GBP 10,96160 MOP
5 GBP 54,80800 MOP
10 GBP 109,61600 MOP
20 GBP 219,23200 MOP
50 GBP 548,08000 MOP
100 GBP 1096,16000 MOP
250 GBP 2740,40000 MOP
500 GBP 5480,80000 MOP
1000 GBP 10961,60000 MOP
2000 GBP 21923,20000 MOP
5000 GBP 54808,00000 MOP
10000 GBP 109616,00000 MOP
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Bảng Anh
1 MOP 0,09123 GBP
5 MOP 0,45614 GBP
10 MOP 0,91228 GBP
20 MOP 1,82455 GBP
50 MOP 4,56138 GBP
100 MOP 9,12276 GBP
250 MOP 22,80690 GBP
500 MOP 45,61380 GBP
1000 MOP 91,22760 GBP
2000 MOP 182,45520 GBP
5000 MOP 456,13800 GBP
10000 MOP 912,27600 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83560 1,14005 84,83970 1,42649 1,58362 1,04315 23,18820
Bảng Anh 1,19674 1 1,36440 101,53500 1,70721 1,89526 1,24838 27,75140
Đô-la Mỹ 0,87715 0,73292 1 74,41750 1,25125 1,38908 0,91495 20,33960
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00985 0,01344 1 0,01681 0,01867 0,01229 0,27332

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.