250 Bảng Anh sang Pataca Macau

Đổi tiền GBP sang MOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 10,79040 MOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang MOP

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Pataca Macau

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang MOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Pataca Macau
1 GBP 10,79040 MOP
5 GBP 53,95200 MOP
10 GBP 107,90400 MOP
20 GBP 215,80800 MOP
50 GBP 539,52000 MOP
100 GBP 1079,04000 MOP
250 GBP 2697,60000 MOP
500 GBP 5395,20000 MOP
1000 GBP 10790,40000 MOP
2000 GBP 21580,80000 MOP
5000 GBP 53952,00000 MOP
10000 GBP 107904,00000 MOP
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Bảng Anh
1 MOP 0,09267 GBP
5 MOP 0,46337 GBP
10 MOP 0,92675 GBP
20 MOP 1,85350 GBP
50 MOP 4,63375 GBP
100 MOP 9,26749 GBP
250 MOP 23,16873 GBP
500 MOP 46,33745 GBP
1000 MOP 92,67490 GBP
2000 MOP 185,34980 GBP
5000 MOP 463,37450 GBP
10000 MOP 926,74900 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84110 1,13120 84,52550 1,43532 1,59279 1,03465 23,37460
Bảng Anh 1,18892 1 1,34485 100,49000 1,70641 1,89362 1,23012 27,78930
Đô-la Mỹ 0,88405 0,74358 1 74,72200 1,26885 1,40805 0,91465 20,66350
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00995 0,01338 1 0,01698 0,01884 0,01224 0,27654

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.