10 nghìn Bảng Anh sang Pataca Macau

Đổi tiền GBP sang MOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 10,86270 MOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:09 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang MOP

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Pataca Macau

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang MOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Pataca Macau
1 GBP 10,86270 MOP
5 GBP 54,31350 MOP
10 GBP 108,62700 MOP
20 GBP 217,25400 MOP
50 GBP 543,13500 MOP
100 GBP 1086,27000 MOP
250 GBP 2715,67500 MOP
500 GBP 5431,35000 MOP
1000 GBP 10862,70000 MOP
2000 GBP 21725,40000 MOP
5000 GBP 54313,50000 MOP
10000 GBP 108627,00000 MOP
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Bảng Anh
1 MOP 0,09206 GBP
5 MOP 0,46029 GBP
10 MOP 0,92058 GBP
20 MOP 1,84116 GBP
50 MOP 4,60289 GBP
100 MOP 9,20578 GBP
250 MOP 23,01445 GBP
500 MOP 46,02890 GBP
1000 MOP 92,05780 GBP
2000 MOP 184,11560 GBP
5000 MOP 460,28900 GBP
10000 MOP 920,57800 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83620 1,13210 84,47450 1,42435 1,58203 1,03460 23,15360
Bảng Anh 1,19589 1 1,35395 101,02800 1,70347 1,89205 1,23726 27,69090
Đô-la Mỹ 0,88335 0,73858 1 74,61750 1,25815 1,39743 0,91395 20,45190
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00990 0,01340 1 0,01686 0,01873 0,01225 0,27409

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.