1 Pataca Macau sang Bảng Anh

Đổi tiền MOP sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MOP = 0,09289 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MOP sang GBP

Cách để chuyển từ Pataca Macau sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MOP sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Bảng Anh
1 MOP 0,09289 GBP
5 MOP 0,46443 GBP
10 MOP 0,92887 GBP
20 MOP 1,85773 GBP
50 MOP 4,64433 GBP
100 MOP 9,28866 GBP
250 MOP 23,22165 GBP
500 MOP 46,44330 GBP
1000 MOP 92,88660 GBP
2000 MOP 185,77320 GBP
5000 MOP 464,43300 GBP
10000 MOP 928,86600 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Pataca Macau
1 GBP 10,76580 MOP
5 GBP 53,82900 MOP
10 GBP 107,65800 MOP
20 GBP 215,31600 MOP
50 GBP 538,29000 MOP
100 GBP 1076,58000 MOP
250 GBP 2691,45000 MOP
500 GBP 5382,90000 MOP
1000 GBP 10765,80000 MOP
2000 GBP 21531,60000 MOP
5000 GBP 53829,00000 MOP
10000 GBP 107658,00000 MOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.