5000 Euro sang Krone Đan Mạch

Đổi tiền EUR sang DKK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 7,44300 DKK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:09 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang DKK

Cách để chuyển từ Euro sang Krone Đan Mạch

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DKK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang DKK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Krone Đan Mạch
1 EUR 7,44300 DKK
5 EUR 37,21500 DKK
10 EUR 74,43000 DKK
20 EUR 148,86000 DKK
50 EUR 372,15000 DKK
100 EUR 744,30000 DKK
250 EUR 1860,75000 DKK
500 EUR 3721,50000 DKK
1000 EUR 7443,00000 DKK
2000 EUR 14886,00000 DKK
5000 EUR 37215,00000 DKK
10000 EUR 74430,00000 DKK
Tỷ giá chuyển đổi Krone Đan Mạch / Euro
1 DKK 0,13435 EUR
5 DKK 0,67177 EUR
10 DKK 1,34354 EUR
20 DKK 2,68708 EUR
50 DKK 6,71770 EUR
100 DKK 13,43540 EUR
250 DKK 33,58850 EUR
500 DKK 67,17700 EUR
1000 DKK 134,35400 EUR
2000 DKK 268,70800 EUR
5000 DKK 671,77000 EUR
10000 DKK 1343,54000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83890 1,13050 84,45570 1,42963 1,58444 1,03660 23,32480
Bảng Anh 1,19204 1 1,34760 100,67400 1,70417 1,88872 1,23567 27,80410
Đô-la Mỹ 0,88465 0,74206 1 74,70650 1,26460 1,40154 0,91695 20,63230
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00993 0,01339 1 0,01693 0,01876 0,01227 0,27618

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.