250 Euro sang Krone Đan Mạch

Đổi tiền EUR sang DKK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 7,44375 DKK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:30 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang DKK

Cách để chuyển từ Euro sang Krone Đan Mạch

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DKK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang DKK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Krone Đan Mạch
1 EUR 7,44375 DKK
5 EUR 37,21875 DKK
10 EUR 74,43750 DKK
20 EUR 148,87500 DKK
50 EUR 372,18750 DKK
100 EUR 744,37500 DKK
250 EUR 1860,93750 DKK
500 EUR 3721,87500 DKK
1000 EUR 7443,75000 DKK
2000 EUR 14887,50000 DKK
5000 EUR 37218,75000 DKK
10000 EUR 74437,50000 DKK
Tỷ giá chuyển đổi Krone Đan Mạch / Euro
1 DKK 0,13434 EUR
5 DKK 0,67170 EUR
10 DKK 1,34341 EUR
20 DKK 2,68682 EUR
50 DKK 6,71705 EUR
100 DKK 13,43410 EUR
250 DKK 33,58525 EUR
500 DKK 67,17050 EUR
1000 DKK 134,34100 EUR
2000 DKK 268,68200 EUR
5000 DKK 671,70500 EUR
10000 DKK 1343,41000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84045 1,13240 84,55290 1,43300 1,58967 1,03480 23,37760
Bảng Anh 1,18984 1 1,34735 100,60300 1,70500 1,89142 1,23125 27,81510
Đô-la Mỹ 0,88305 0,74220 1 74,66700 1,26545 1,40380 0,91385 20,64430
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00994 0,01339 1 0,01695 0,01880 0,01224 0,27648

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.