50 Krone Đan Mạch sang Euro

Đổi tiền DKK sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DKK = 0,13437 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:58 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi DKK sang EUR

Cách để chuyển từ Krone Đan Mạch sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DKK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DKK sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Krone Đan Mạch / Euro
1 DKK 0,13437 EUR
5 DKK 0,67186 EUR
10 DKK 1,34372 EUR
20 DKK 2,68744 EUR
50 DKK 6,71860 EUR
100 DKK 13,43720 EUR
250 DKK 33,59300 EUR
500 DKK 67,18600 EUR
1000 DKK 134,37200 EUR
2000 DKK 268,74400 EUR
5000 DKK 671,86000 EUR
10000 DKK 1343,72000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Krone Đan Mạch
1 EUR 7,44200 DKK
5 EUR 37,21000 DKK
10 EUR 74,42000 DKK
20 EUR 148,84000 DKK
50 EUR 372,10000 DKK
100 EUR 744,20000 DKK
250 EUR 1860,50000 DKK
500 EUR 3721,00000 DKK
1000 EUR 7442,00000 DKK
2000 EUR 14884,00000 DKK
5000 EUR 37210,00000 DKK
10000 EUR 74420,00000 DKK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83515 1,12220 84,28900 1,42587 1,58492 1,03740 23,33760
Bảng Anh 1,19739 1 1,34370 100,92600 1,70731 1,89775 1,24217 27,94400
Đô-la Mỹ 0,89110 0,74421 1 75,11050 1,27060 1,41233 0,92440 20,79630
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01331 1 0,01692 0,01880 0,01231 0,27688

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.