100 Euro sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền EUR sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 1,03775 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:21 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang CHF

Cách để chuyển từ Euro sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Franc Thụy Sĩ
1 EUR 1,03775 CHF
5 EUR 5,18875 CHF
10 EUR 10,37750 CHF
20 EUR 20,75500 CHF
50 EUR 51,88750 CHF
100 EUR 103,77500 CHF
250 EUR 259,43750 CHF
500 EUR 518,87500 CHF
1000 EUR 1037,75000 CHF
2000 EUR 2075,50000 CHF
5000 EUR 5188,75000 CHF
10000 EUR 10377,50000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Euro
1 CHF 0,96362 EUR
5 CHF 4,81811 EUR
10 CHF 9,63623 EUR
20 CHF 19,27246 EUR
50 CHF 48,18115 EUR
100 CHF 96,36230 EUR
250 CHF 240,90575 EUR
500 CHF 481,81150 EUR
1000 CHF 963,62300 EUR
2000 CHF 1927,24600 EUR
5000 CHF 4818,11500 EUR
10000 CHF 9636,23000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85590 1,13210 85,18060 1,45197 1,61648 1,03775 24,08320
Bảng Anh 1,16836 1 1,32270 99,52150 1,69643 1,88863 1,21247 28,13780
Đô-la Mỹ 0,88335 0,75603 1 75,24120 1,28255 1,42786 0,91665 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,01005 0,01329 1 0,01705 0,01898 0,01218 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.