10 Euro sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền EUR sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

10 eur
9,54 chf

1.00000 EUR = 0.95442 CHF

Mid-market exchange rate at 19:28
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Euro sang Franc Thụy Sĩ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Franc Thụy Sĩ
1 EUR0.95442 CHF
5 EUR4.77208 CHF
10 EUR9.54415 CHF
20 EUR19.08830 CHF
50 EUR47.72075 CHF
100 EUR95.44150 CHF
250 EUR238.60375 CHF
500 EUR477.20750 CHF
1000 EUR954.41500 CHF
2000 EUR1908.83000 CHF
5000 EUR4772.07500 CHF
10000 EUR9544.15000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Euro
1 CHF1.04776 EUR
5 CHF5.23880 EUR
10 CHF10.47760 EUR
20 CHF20.95520 EUR
50 CHF52.38800 EUR
100 CHF104.77600 EUR
250 CHF261.94000 EUR
500 CHF523.88000 EUR
1000 CHF1047.76000 EUR
2000 CHF2095.52000 EUR
5000 CHF5238.80000 EUR
10000 CHF10477.60000 EUR