5 Franc Thụy Sĩ sang Euro

Đổi tiền CHF sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 0,95767 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:45 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang EUR

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Euro
1 CHF 0,95767 EUR
5 CHF 4,78836 EUR
10 CHF 9,57671 EUR
20 CHF 19,15342 EUR
50 CHF 47,88355 EUR
100 CHF 95,76710 EUR
250 CHF 239,41775 EUR
500 CHF 478,83550 EUR
1000 CHF 957,67100 EUR
2000 CHF 1915,34200 EUR
5000 CHF 4788,35500 EUR
10000 CHF 9576,71000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Franc Thụy Sĩ
1 EUR 1,04420 CHF
5 EUR 5,22100 CHF
10 EUR 10,44200 CHF
20 EUR 20,88400 CHF
50 EUR 52,21000 CHF
100 EUR 104,42000 CHF
250 EUR 261,05000 CHF
500 EUR 522,10000 CHF
1000 EUR 1044,20000 CHF
2000 EUR 2088,40000 CHF
5000 EUR 5221,00000 CHF
10000 EUR 10442,00000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85140 1,12880 85,11150 1,44289 1,60170 1,04420 23,94180
Bảng Anh 1,17454 1 1,32585 99,96910 1,69477 1,88131 1,22645 28,12130
Đô-la Mỹ 0,88590 0,75423 1 75,40000 1,27825 1,41894 0,92505 21,21000
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01000 0,01326 1 0,01695 0,01882 0,01227 0,28130

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.