10 Franc Thụy Sĩ sang Euro

Đổi tiền CHF sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 0,95951 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:56 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang EUR

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Euro
1 CHF 0,95951 EUR
5 CHF 4,79754 EUR
10 CHF 9,59509 EUR
20 CHF 19,19018 EUR
50 CHF 47,97545 EUR
100 CHF 95,95090 EUR
250 CHF 239,87725 EUR
500 CHF 479,75450 EUR
1000 CHF 959,50900 EUR
2000 CHF 1919,01800 EUR
5000 CHF 4797,54500 EUR
10000 CHF 9595,09000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Franc Thụy Sĩ
1 EUR 1,04220 CHF
5 EUR 5,21100 CHF
10 EUR 10,42200 CHF
20 EUR 20,84400 CHF
50 EUR 52,11000 CHF
100 EUR 104,22000 CHF
250 EUR 260,55000 CHF
500 EUR 521,10000 CHF
1000 EUR 1042,20000 CHF
2000 EUR 2084,40000 CHF
5000 EUR 5211,00000 CHF
10000 EUR 10422,00000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85185 1,13295 85,06190 1,44706 1,58843 1,04220 24,26880
Bảng Anh 1,17392 1 1,32995 99,85260 1,69868 1,86463 1,22345 28,48870
Đô-la Mỹ 0,88265 0,75191 1 75,08000 1,27725 1,40203 0,91985 21,42090
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01001 0,01332 1 0,01701 0,01867 0,01225 0,28531

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.