Đổi tiền CVE sang UGX theo tỷ giá chuyển đổi thực

5.000 Escudo Cabo Verde sang Shilling Uganda

5.000 cve
181.056 ugx

Esc1,000 CVE = Ush36,21 UGX

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Escudo Cabo Verde sang Shilling Uganda

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CVE trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UGX trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CVE sang UGX hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Shilling Uganda
1 CVE36.21110 UGX
5 CVE181.05550 UGX
10 CVE362.11100 UGX
20 CVE724.22200 UGX
50 CVE1,810.55500 UGX
100 CVE3,621.11000 UGX
250 CVE9,052.77500 UGX
500 CVE18,105.55000 UGX
1000 CVE36,211.10000 UGX
2000 CVE72,422.20000 UGX
5000 CVE181,055.50000 UGX
10000 CVE362,111.00000 UGX
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Uganda / Escudo Cabo Verde
1 UGX0.02762 CVE
5 UGX0.13808 CVE
10 UGX0.27616 CVE
20 UGX0.55232 CVE
50 UGX1.38079 CVE
100 UGX2.76158 CVE
250 UGX6.90395 CVE
500 UGX13.80790 CVE
1000 UGX27.61580 CVE
2000 UGX55.23160 CVE
5000 UGX138.07900 CVE
10000 UGX276.15800 CVE