50 Shilling Uganda sang Escudo Cabo Verde

Đổi tiền UGX sang CVE theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 UGX = 0,02824 CVE

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:35 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi UGX sang CVE

Cách để chuyển từ Shilling Uganda sang Escudo Cabo Verde

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UGX trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CVE trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UGX sang CVE hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Uganda / Escudo Cabo Verde
1 UGX 0,02824 CVE
5 UGX 0,14119 CVE
10 UGX 0,28239 CVE
20 UGX 0,56477 CVE
50 UGX 1,41193 CVE
100 UGX 2,82386 CVE
250 UGX 7,05965 CVE
500 UGX 14,11930 CVE
1000 UGX 28,23860 CVE
2000 UGX 56,47720 CVE
5000 UGX 141,19300 CVE
10000 UGX 282,38600 CVE
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Shilling Uganda
1 CVE 35,41250 UGX
5 CVE 177,06250 UGX
10 CVE 354,12500 UGX
20 CVE 708,25000 UGX
50 CVE 1770,62500 UGX
100 CVE 3541,25000 UGX
250 CVE 8853,12500 UGX
500 CVE 17706,25000 UGX
1000 CVE 35412,50000 UGX
2000 CVE 70825,00000 UGX
5000 CVE 177062,50000 UGX
10000 CVE 354125,00000 UGX

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83275 1,11435 83,81460 1,41985 1,58457 1,03770 23,14520
Bảng Anh 1,20084 1 1,33815 100,64700 1,70500 1,90281 1,24611 27,79350
Đô-la Mỹ 0,89735 0,74730 1 75,21390 1,27415 1,42197 0,93125 20,77010
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01330 1 0,01694 0,01891 0,01238 0,27615

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.