5000 Shilling Uganda sang Escudo Cabo Verde

Đổi tiền UGX sang CVE theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 UGX = 0,02774 CVE

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi UGX sang CVE

Cách để chuyển từ Shilling Uganda sang Escudo Cabo Verde

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UGX trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CVE trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UGX sang CVE hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Uganda / Escudo Cabo Verde
1 UGX 0,02774 CVE
5 UGX 0,13869 CVE
10 UGX 0,27739 CVE
20 UGX 0,55478 CVE
50 UGX 1,38695 CVE
100 UGX 2,77389 CVE
250 UGX 6,93473 CVE
500 UGX 13,86945 CVE
1000 UGX 27,73890 CVE
2000 UGX 55,47780 CVE
5000 UGX 138,69450 CVE
10000 UGX 277,38900 CVE
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Shilling Uganda
1 CVE 36,05040 UGX
5 CVE 180,25200 UGX
10 CVE 360,50400 UGX
20 CVE 721,00800 UGX
50 CVE 1802,52000 UGX
100 CVE 3605,04000 UGX
250 CVE 9012,60000 UGX
500 CVE 18025,20000 UGX
1000 CVE 36050,40000 UGX
2000 CVE 72100,80000 UGX
5000 CVE 180252,00000 UGX
10000 CVE 360504,00000 UGX

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83260 1,13300 84,55010 1,41659 1,57635 1,03755 23,12960
Bảng Anh 1,20106 1 1,36075 101,54600 1,70135 1,89322 1,24616 27,77900
Đô-la Mỹ 0,88260 0,73489 1 74,62500 1,25030 1,39130 0,91580 20,41450
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00985 0,01340 1 0,01675 0,01864 0,01227 0,27356

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.