2000 Shilling Uganda sang Escudo Cabo Verde

Đổi tiền UGX sang CVE theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 UGX = 0,02763 CVE

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:11 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi UGX sang CVE

Cách để chuyển từ Shilling Uganda sang Escudo Cabo Verde

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UGX trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CVE trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UGX sang CVE hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Uganda / Escudo Cabo Verde
1 UGX 0,02763 CVE
5 UGX 0,13817 CVE
10 UGX 0,27634 CVE
20 UGX 0,55269 CVE
50 UGX 1,38172 CVE
100 UGX 2,76344 CVE
250 UGX 6,90860 CVE
500 UGX 13,81720 CVE
1000 UGX 27,63440 CVE
2000 UGX 55,26880 CVE
5000 UGX 138,17200 CVE
10000 UGX 276,34400 CVE
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Shilling Uganda
1 CVE 36,18680 UGX
5 CVE 180,93400 UGX
10 CVE 361,86800 UGX
20 CVE 723,73600 UGX
50 CVE 1809,34000 UGX
100 CVE 3618,68000 UGX
250 CVE 9046,70000 UGX
500 CVE 18093,40000 UGX
1000 CVE 36186,80000 UGX
2000 CVE 72373,60000 UGX
5000 CVE 180934,00000 UGX
10000 CVE 361868,00000 UGX

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83725 1,13730 84,86190 1,42356 1,58332 1,04155 23,16020
Bảng Anh 1,19439 1 1,35840 101,36000 1,70031 1,89113 1,24401 27,66270
Đô-la Mỹ 0,87925 0,73616 1 74,61700 1,25170 1,39218 0,91580 20,36420
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00987 0,01340 1 0,01678 0,01866 0,01227 0,27292

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.