250 Shilling Uganda sang Escudo Cabo Verde

Đổi tiền UGX sang CVE theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 UGX = 0,02771 CVE

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi UGX sang CVE

Cách để chuyển từ Shilling Uganda sang Escudo Cabo Verde

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UGX trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CVE trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UGX sang CVE hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Uganda / Escudo Cabo Verde
1 UGX 0,02771 CVE
5 UGX 0,13854 CVE
10 UGX 0,27709 CVE
20 UGX 0,55417 CVE
50 UGX 1,38543 CVE
100 UGX 2,77087 CVE
250 UGX 6,92718 CVE
500 UGX 13,85435 CVE
1000 UGX 27,70870 CVE
2000 UGX 55,41740 CVE
5000 UGX 138,54350 CVE
10000 UGX 277,08700 CVE
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Shilling Uganda
1 CVE 36,08970 UGX
5 CVE 180,44850 UGX
10 CVE 360,89700 UGX
20 CVE 721,79400 UGX
50 CVE 1804,48500 UGX
100 CVE 3608,97000 UGX
250 CVE 9022,42500 UGX
500 CVE 18044,85000 UGX
1000 CVE 36089,70000 UGX
2000 CVE 72179,40000 UGX
5000 CVE 180448,50000 UGX
10000 CVE 360897,00000 UGX

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83340 1,13420 84,44670 1,41888 1,57353 1,03875 23,23480
Bảng Anh 1,19990 1 1,36100 101,33300 1,70261 1,88818 1,24640 27,88090
Đô-la Mỹ 0,88170 0,73475 1 74,45490 1,25100 1,38735 0,91585 20,48560
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00987 0,01343 1 0,01680 0,01863 0,01230 0,27514

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.