5 Escudo Cabo Verde sang Shilling Uganda

Đổi tiền CVE sang UGX theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CVE = 36,43980 UGX

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CVE sang UGX

Cách để chuyển từ Escudo Cabo Verde sang Shilling Uganda

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CVE trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UGX trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CVE sang UGX hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Shilling Uganda
1 CVE 36,43980 UGX
5 CVE 182,19900 UGX
10 CVE 364,39800 UGX
20 CVE 728,79600 UGX
50 CVE 1821,99000 UGX
100 CVE 3643,98000 UGX
250 CVE 9109,95000 UGX
500 CVE 18219,90000 UGX
1000 CVE 36439,80000 UGX
2000 CVE 72879,60000 UGX
5000 CVE 182199,00000 UGX
10000 CVE 364398,00000 UGX
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Uganda / Escudo Cabo Verde
1 UGX 0,02744 CVE
5 UGX 0,13721 CVE
10 UGX 0,27443 CVE
20 UGX 0,54885 CVE
50 UGX 1,37213 CVE
100 UGX 2,74425 CVE
250 UGX 6,86063 CVE
500 UGX 13,72125 CVE
1000 UGX 27,44250 CVE
2000 UGX 54,88500 CVE
5000 UGX 137,21250 CVE
10000 UGX 274,42500 CVE

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.