5000 Franc Thụy Sĩ sang Rúp Nga

Đổi tiền CHF sang RUB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 83,45530 RUB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:49 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang RUB

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Rúp Nga

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RUB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang RUB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rúp Nga
1 CHF 83,45530 RUB
5 CHF 417,27650 RUB
10 CHF 834,55300 RUB
20 CHF 1669,10600 RUB
50 CHF 4172,76500 RUB
100 CHF 8345,53000 RUB
250 CHF 20863,82500 RUB
500 CHF 41727,65000 RUB
1000 CHF 83455,30000 RUB
2000 CHF 166910,60000 RUB
5000 CHF 417276,50000 RUB
10000 CHF 834553,00000 RUB
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Franc Thụy Sĩ
1 RUB 0,01198 CHF
5 RUB 0,05991 CHF
10 RUB 0,11983 CHF
20 RUB 0,23965 CHF
50 RUB 0,59913 CHF
100 RUB 1,19825 CHF
250 RUB 2,99562 CHF
500 RUB 5,99125 CHF
1000 RUB 11,98250 CHF
2000 RUB 23,96500 CHF
5000 RUB 59,91250 CHF
10000 RUB 119,82500 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83545 1,14010 84,85650 1,42535 1,58325 1,04260 23,19240
Bảng Anh 1,19696 1 1,36465 101,57000 1,70609 1,89508 1,24795 27,76030
Đô-la Mỹ 0,87715 0,73279 1 74,42900 1,25020 1,38870 0,91455 20,34240
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00985 0,01344 1 0,01680 0,01866 0,01229 0,27331

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.