250 Rúp Nga sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền RUB sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 RUB = 0,01193 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi RUB sang CHF

Cách để chuyển từ Rúp Nga sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RUB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RUB sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Franc Thụy Sĩ
1 RUB 0,01193 CHF
5 RUB 0,05964 CHF
10 RUB 0,11928 CHF
20 RUB 0,23855 CHF
50 RUB 0,59637 CHF
100 RUB 1,19275 CHF
250 RUB 2,98188 CHF
500 RUB 5,96375 CHF
1000 RUB 11,92750 CHF
2000 RUB 23,85500 CHF
5000 RUB 59,63750 CHF
10000 RUB 119,27500 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rúp Nga
1 CHF 83,83970 RUB
5 CHF 419,19850 RUB
10 CHF 838,39700 RUB
20 CHF 1676,79400 RUB
50 CHF 4191,98500 RUB
100 CHF 8383,97000 RUB
250 CHF 20959,92500 RUB
500 CHF 41919,85000 RUB
1000 CHF 83839,70000 RUB
2000 CHF 167679,40000 RUB
5000 CHF 419198,50000 RUB
10000 CHF 838397,00000 RUB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83610 1,13930 84,98150 1,42686 1,58478 1,04200 23,23510
Bảng Anh 1,19603 1 1,36270 101,64500 1,70665 1,89553 1,24626 27,79120
Đô-la Mỹ 0,87775 0,73384 1 74,59100 1,25240 1,39101 0,91465 20,39420
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00984 0,01341 1 0,01679 0,01865 0,01226 0,27341

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.