1 Rúp Nga sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền RUB sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 RUB = 0,01196 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi RUB sang CHF

Cách để chuyển từ Rúp Nga sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RUB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RUB sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Franc Thụy Sĩ
1 RUB 0,01196 CHF
5 RUB 0,05982 CHF
10 RUB 0,11963 CHF
20 RUB 0,23927 CHF
50 RUB 0,59816 CHF
100 RUB 1,19633 CHF
250 RUB 2,99083 CHF
500 RUB 5,98165 CHF
1000 RUB 11,96330 CHF
2000 RUB 23,92660 CHF
5000 RUB 59,81650 CHF
10000 RUB 119,63300 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rúp Nga
1 CHF 83,58890 RUB
5 CHF 417,94450 RUB
10 CHF 835,88900 RUB
20 CHF 1671,77800 RUB
50 CHF 4179,44500 RUB
100 CHF 8358,89000 RUB
250 CHF 20897,22500 RUB
500 CHF 41794,45000 RUB
1000 CHF 83588,90000 RUB
2000 CHF 167177,80000 RUB
5000 CHF 417944,50000 RUB
10000 CHF 835889,00000 RUB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83665 1,13900 84,95740 1,42517 1,58403 1,04225 23,21730
Bảng Anh 1,19524 1 1,36145 101,55000 1,70351 1,89340 1,24574 27,75170
Đô-la Mỹ 0,87795 0,73451 1 74,58950 1,25125 1,39072 0,91505 20,38390
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00985 0,01341 1 0,01678 0,01864 0,01227 0,27328

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.