500 Rúp Nga sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền RUB sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 RUB = 0,01180 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi RUB sang CHF

Cách để chuyển từ Rúp Nga sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RUB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RUB sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Franc Thụy Sĩ
1 RUB 0,01180 CHF
5 RUB 0,05899 CHF
10 RUB 0,11798 CHF
20 RUB 0,23596 CHF
50 RUB 0,58990 CHF
100 RUB 1,17980 CHF
250 RUB 2,94950 CHF
500 RUB 5,89900 CHF
1000 RUB 11,79800 CHF
2000 RUB 23,59600 CHF
5000 RUB 58,99000 CHF
10000 RUB 117,98000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rúp Nga
1 CHF 84,76020 RUB
5 CHF 423,80100 RUB
10 CHF 847,60200 RUB
20 CHF 1695,20400 RUB
50 CHF 4238,01000 RUB
100 CHF 8476,02000 RUB
250 CHF 21190,05000 RUB
500 CHF 42380,10000 RUB
1000 CHF 84760,20000 RUB
2000 CHF 169520,40000 RUB
5000 CHF 423801,00000 RUB
10000 CHF 847602,00000 RUB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83635 1,13350 84,34310 1,42498 1,57946 1,03505 23,16940
Bảng Anh 1,19567 1 1,35535 100,85100 1,70388 1,88859 1,23758 27,70420
Đô-la Mỹ 0,88225 0,73782 1 74,40940 1,25715 1,39344 0,91315 20,44060
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00992 0,01344 1 0,01690 0,01873 0,01227 0,27470

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.