250 Franc Thụy Sĩ sang Rúp Nga

Đổi tiền CHF sang RUB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 83,66500 RUB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:46 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang RUB

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Rúp Nga

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RUB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang RUB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rúp Nga
1 CHF 83,66500 RUB
5 CHF 418,32500 RUB
10 CHF 836,65000 RUB
20 CHF 1673,30000 RUB
50 CHF 4183,25000 RUB
100 CHF 8366,50000 RUB
250 CHF 20916,25000 RUB
500 CHF 41832,50000 RUB
1000 CHF 83665,00000 RUB
2000 CHF 167330,00000 RUB
5000 CHF 418325,00000 RUB
10000 CHF 836650,00000 RUB
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Franc Thụy Sĩ
1 RUB 0,01195 CHF
5 RUB 0,05976 CHF
10 RUB 0,11952 CHF
20 RUB 0,23905 CHF
50 RUB 0,59762 CHF
100 RUB 1,19524 CHF
250 RUB 2,98810 CHF
500 RUB 5,97620 CHF
1000 RUB 11,95240 CHF
2000 RUB 23,90480 CHF
5000 RUB 59,76200 CHF
10000 RUB 119,52400 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83250 1,11355 83,45500 1,42239 1,58954 1,03700 23,17050
Bảng Anh 1,20120 1 1,33750 100,23900 1,70846 1,90921 1,24565 27,83040
Đô-la Mỹ 0,89805 0,74766 1 74,94500 1,27735 1,42745 0,93125 20,80780
Rupee Ấn Độ 0,01198 0,00998 0,01334 1 0,01704 0,01905 0,01243 0,27764

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.