100 Franc Thụy Sĩ sang Rúp Nga

Đổi tiền CHF sang RUB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 83,98920 RUB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:43 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang RUB

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Rúp Nga

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RUB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang RUB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rúp Nga
1 CHF 83,98920 RUB
5 CHF 419,94600 RUB
10 CHF 839,89200 RUB
20 CHF 1679,78400 RUB
50 CHF 4199,46000 RUB
100 CHF 8398,92000 RUB
250 CHF 20997,30000 RUB
500 CHF 41994,60000 RUB
1000 CHF 83989,20000 RUB
2000 CHF 167978,40000 RUB
5000 CHF 419946,00000 RUB
10000 CHF 839892,00000 RUB
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Franc Thụy Sĩ
1 RUB 0,01191 CHF
5 RUB 0,05953 CHF
10 RUB 0,11906 CHF
20 RUB 0,23813 CHF
50 RUB 0,59532 CHF
100 RUB 1,19063 CHF
250 RUB 2,97657 CHF
500 RUB 5,95315 CHF
1000 RUB 11,90630 CHF
2000 RUB 23,81260 CHF
5000 RUB 59,53150 CHF
10000 RUB 119,06300 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83270 1,13230 84,34830 1,41713 1,57231 1,03715 23,21550
Bảng Anh 1,20091 1 1,35980 101,29500 1,70186 1,88822 1,24553 27,88000
Đô-la Mỹ 0,88315 0,73540 1 74,49290 1,25155 1,38860 0,91580 20,50300
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00987 0,01342 1 0,01680 0,01864 0,01229 0,27523

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.