5 Đô-la Trinidad và Tobago sang Peso Mexico

Đổi tiền TTD sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TTD = 3,04083 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TTD sang MXN

Cách để chuyển từ Đô-la Trinidad và Tobago sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TTD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TTD sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Trinidad và Tobago / Peso Mexico
1 TTD 3,04083 MXN
5 TTD 15,20415 MXN
10 TTD 30,40830 MXN
20 TTD 60,81660 MXN
50 TTD 152,04150 MXN
100 TTD 304,08300 MXN
250 TTD 760,20750 MXN
500 TTD 1520,41500 MXN
1000 TTD 3040,83000 MXN
2000 TTD 6081,66000 MXN
5000 TTD 15204,15000 MXN
10000 TTD 30408,30000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Trinidad và Tobago
1 MXN 0,32886 TTD
5 MXN 1,64429 TTD
10 MXN 3,28858 TTD
20 MXN 6,57716 TTD
50 MXN 16,44290 TTD
100 MXN 32,88580 TTD
250 MXN 82,21450 TTD
500 MXN 164,42900 TTD
1000 MXN 328,85800 TTD
2000 MXN 657,71600 TTD
5000 MXN 1644,29000 TTD
10000 MXN 3288,58000 TTD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83640 1,12910 84,54760 1,42125 1,57696 1,03865 23,31110
Bảng Anh 1,19560 1 1,34995 101,08500 1,69925 1,88541 1,24181 27,87070
Đô-la Mỹ 0,88565 0,74077 1 74,88050 1,25875 1,39665 0,91990 20,64570
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00989 0,01335 1 0,01681 0,01865 0,01228 0,27571

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.