1 nghìn Peso Mexico sang Đô-la Trinidad và Tobago

Đổi tiền MXN sang TTD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,33292 TTD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang TTD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đô-la Trinidad và Tobago

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TTD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang TTD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Trinidad và Tobago
1 MXN 0,33292 TTD
5 MXN 1,66459 TTD
10 MXN 3,32917 TTD
20 MXN 6,65834 TTD
50 MXN 16,64585 TTD
100 MXN 33,29170 TTD
250 MXN 83,22925 TTD
500 MXN 166,45850 TTD
1000 MXN 332,91700 TTD
2000 MXN 665,83400 TTD
5000 MXN 1664,58500 TTD
10000 MXN 3329,17000 TTD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Trinidad và Tobago / Peso Mexico
1 TTD 3,00375 MXN
5 TTD 15,01875 MXN
10 TTD 30,03750 MXN
20 TTD 60,07500 MXN
50 TTD 150,18750 MXN
100 TTD 300,37500 MXN
250 TTD 750,93750 MXN
500 TTD 1501,87500 MXN
1000 TTD 3003,75000 MXN
2000 TTD 6007,50000 MXN
5000 TTD 15018,75000 MXN
10000 TTD 30037,50000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83250 1,13220 84,43210 1,41417 1,57491 1,03810 23,08440
Bảng Anh 1,20120 1 1,36005 101,42400 1,69877 1,89185 1,24697 27,73010
Đô-la Mỹ 0,88325 0,73527 1 74,57350 1,24905 1,39101 0,91690 20,38900
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01675 0,01865 0,01230 0,27341

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.