10 nghìn Peso Mexico sang Đô-la Trinidad và Tobago

Đổi tiền MXN sang TTD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,32888 TTD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang TTD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đô-la Trinidad và Tobago

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TTD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang TTD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Trinidad và Tobago
1 MXN 0,32888 TTD
5 MXN 1,64443 TTD
10 MXN 3,28885 TTD
20 MXN 6,57770 TTD
50 MXN 16,44425 TTD
100 MXN 32,88850 TTD
250 MXN 82,22125 TTD
500 MXN 164,44250 TTD
1000 MXN 328,88500 TTD
2000 MXN 657,77000 TTD
5000 MXN 1644,42500 TTD
10000 MXN 3288,85000 TTD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Trinidad và Tobago / Peso Mexico
1 TTD 3,04058 MXN
5 TTD 15,20290 MXN
10 TTD 30,40580 MXN
20 TTD 60,81160 MXN
50 TTD 152,02900 MXN
100 TTD 304,05800 MXN
250 TTD 760,14500 MXN
500 TTD 1520,29000 MXN
1000 TTD 3040,58000 MXN
2000 TTD 6081,16000 MXN
5000 TTD 15202,90000 MXN
10000 TTD 30405,80000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83575 1,12850 84,50720 1,42484 1,57535 1,03825 23,29680
Bảng Anh 1,19653 1 1,35035 101,12000 1,70495 1,88504 1,24230 27,87660
Đô-la Mỹ 0,88615 0,74055 1 74,88450 1,26260 1,39597 0,92005 20,64400
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00989 0,01335 1 0,01686 0,01864 0,01229 0,27568

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.