5000 Đô-la Trinidad và Tobago sang Peso Mexico

Đổi tiền TTD sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TTD = 3,00618 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:23 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TTD sang MXN

Cách để chuyển từ Đô-la Trinidad và Tobago sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TTD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TTD sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Trinidad và Tobago / Peso Mexico
1 TTD 3,00618 MXN
5 TTD 15,03090 MXN
10 TTD 30,06180 MXN
20 TTD 60,12360 MXN
50 TTD 150,30900 MXN
100 TTD 300,61800 MXN
250 TTD 751,54500 MXN
500 TTD 1503,09000 MXN
1000 TTD 3006,18000 MXN
2000 TTD 6012,36000 MXN
5000 TTD 15030,90000 MXN
10000 TTD 30061,80000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Trinidad và Tobago
1 MXN 0,33265 TTD
5 MXN 1,66324 TTD
10 MXN 3,32648 TTD
20 MXN 6,65296 TTD
50 MXN 16,63240 TTD
100 MXN 33,26480 TTD
250 MXN 83,16200 TTD
500 MXN 166,32400 TTD
1000 MXN 332,64800 TTD
2000 MXN 665,29600 TTD
5000 MXN 1663,24000 TTD
10000 MXN 3326,48000 TTD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83310 1,13260 84,45230 1,41734 1,57623 1,03935 23,11130
Bảng Anh 1,20034 1 1,35950 101,37100 1,70128 1,89200 1,24757 27,74130
Đô-la Mỹ 0,88295 0,73557 1 74,56500 1,25140 1,39169 0,91765 20,40550
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01678 0,01866 0,01231 0,27366

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.