500 Đô-la Trinidad và Tobago sang Peso Mexico

Đổi tiền TTD sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TTD = 3,05960 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TTD sang MXN

Cách để chuyển từ Đô-la Trinidad và Tobago sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TTD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TTD sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Trinidad và Tobago / Peso Mexico
1 TTD 3,05960 MXN
5 TTD 15,29800 MXN
10 TTD 30,59600 MXN
20 TTD 61,19200 MXN
50 TTD 152,98000 MXN
100 TTD 305,96000 MXN
250 TTD 764,90000 MXN
500 TTD 1529,80000 MXN
1000 TTD 3059,60000 MXN
2000 TTD 6119,20000 MXN
5000 TTD 15298,00000 MXN
10000 TTD 30596,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Trinidad và Tobago
1 MXN 0,32684 TTD
5 MXN 1,63420 TTD
10 MXN 3,26840 TTD
20 MXN 6,53680 TTD
50 MXN 16,34200 TTD
100 MXN 32,68400 TTD
250 MXN 81,71000 TTD
500 MXN 163,42000 TTD
1000 MXN 326,84000 TTD
2000 MXN 653,68000 TTD
5000 MXN 1634,20000 TTD
10000 MXN 3268,40000 TTD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83295 1,11400 83,80620 1,41890 1,58498 1,03745 23,16550
Bảng Anh 1,20055 1 1,33745 100,61600 1,70351 1,90290 1,24551 27,81210
Đô-la Mỹ 0,89765 0,74769 1 75,23000 1,27370 1,42278 0,93125 20,79490
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01329 1 0,01693 0,01891 0,01238 0,27642

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.