250 Peso Mexico sang Đô-la Trinidad và Tobago

Đổi tiền MXN sang TTD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,32905 TTD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang TTD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đô-la Trinidad và Tobago

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TTD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang TTD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Trinidad và Tobago
1 MXN 0,32905 TTD
5 MXN 1,64524 TTD
10 MXN 3,29048 TTD
20 MXN 6,58096 TTD
50 MXN 16,45240 TTD
100 MXN 32,90480 TTD
250 MXN 82,26200 TTD
500 MXN 164,52400 TTD
1000 MXN 329,04800 TTD
2000 MXN 658,09600 TTD
5000 MXN 1645,24000 TTD
10000 MXN 3290,48000 TTD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Trinidad và Tobago / Peso Mexico
1 TTD 3,03907 MXN
5 TTD 15,19535 MXN
10 TTD 30,39070 MXN
20 TTD 60,78140 MXN
50 TTD 151,95350 MXN
100 TTD 303,90700 MXN
250 TTD 759,76750 MXN
500 TTD 1519,53500 MXN
1000 TTD 3039,07000 MXN
2000 TTD 6078,14000 MXN
5000 TTD 15195,35000 MXN
10000 TTD 30390,70000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83780 1,12955 84,44230 1,42809 1,58134 1,03800 23,30890
Bảng Anh 1,19360 1 1,34835 100,79900 1,70472 1,88765 1,23896 27,82400
Đô-la Mỹ 0,88530 0,74165 1 74,75750 1,26430 1,39997 0,91900 20,63560
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00992 0,01338 1 0,01691 0,01873 0,01229 0,27603

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.