500 Peso Mexico sang Đô-la Trinidad và Tobago

Đổi tiền MXN sang TTD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,32931 TTD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:33 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang TTD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đô-la Trinidad và Tobago

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TTD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang TTD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Trinidad và Tobago
1 MXN 0,32931 TTD
5 MXN 1,64653 TTD
10 MXN 3,29306 TTD
20 MXN 6,58612 TTD
50 MXN 16,46530 TTD
100 MXN 32,93060 TTD
250 MXN 82,32650 TTD
500 MXN 164,65300 TTD
1000 MXN 329,30600 TTD
2000 MXN 658,61200 TTD
5000 MXN 1646,53000 TTD
10000 MXN 3293,06000 TTD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Trinidad và Tobago / Peso Mexico
1 TTD 3,03669 MXN
5 TTD 15,18345 MXN
10 TTD 30,36690 MXN
20 TTD 60,73380 MXN
50 TTD 151,83450 MXN
100 TTD 303,66900 MXN
250 TTD 759,17250 MXN
500 TTD 1518,34500 MXN
1000 TTD 3036,69000 MXN
2000 TTD 6073,38000 MXN
5000 TTD 15183,45000 MXN
10000 TTD 30366,90000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84125 1,13135 84,50280 1,43393 1,59166 1,03505 23,32780
Bảng Anh 1,18871 1 1,34505 100,46400 1,70478 1,89230 1,23037 27,73410
Đô-la Mỹ 0,88390 0,74347 1 74,69200 1,26745 1,40687 0,91480 20,61940
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00995 0,01339 1 0,01697 0,01884 0,01225 0,27606

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.