2000 Đô-la Trinidad và Tobago sang Peso Mexico

Đổi tiền TTD sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TTD = 2,99797 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:22 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TTD sang MXN

Cách để chuyển từ Đô-la Trinidad và Tobago sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TTD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TTD sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Trinidad và Tobago / Peso Mexico
1 TTD 2,99797 MXN
5 TTD 14,98985 MXN
10 TTD 29,97970 MXN
20 TTD 59,95940 MXN
50 TTD 149,89850 MXN
100 TTD 299,79700 MXN
250 TTD 749,49250 MXN
500 TTD 1498,98500 MXN
1000 TTD 2997,97000 MXN
2000 TTD 5995,94000 MXN
5000 TTD 14989,85000 MXN
10000 TTD 29979,70000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Trinidad và Tobago
1 MXN 0,33356 TTD
5 MXN 1,66779 TTD
10 MXN 3,33559 TTD
20 MXN 6,67118 TTD
50 MXN 16,67795 TTD
100 MXN 33,35590 TTD
250 MXN 83,38975 TTD
500 MXN 166,77950 TTD
1000 MXN 333,55900 TTD
2000 MXN 667,11800 TTD
5000 MXN 1667,79500 TTD
10000 MXN 3335,59000 TTD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83555 1,13935 84,81610 1,42595 1,58353 1,04290 23,18490
Bảng Anh 1,19682 1 1,36380 101,52500 1,70686 1,89548 1,24816 27,75220
Đô-la Mỹ 0,87770 0,73325 1 74,44250 1,25155 1,38985 0,91540 20,34920
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00985 0,01343 1 0,01681 0,01867 0,01230 0,27336

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.