250 Đô-la Trinidad và Tobago sang Peso Mexico

Đổi tiền TTD sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TTD = 3,01737 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:28 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TTD sang MXN

Cách để chuyển từ Đô-la Trinidad và Tobago sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TTD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TTD sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Trinidad và Tobago / Peso Mexico
1 TTD 3,01737 MXN
5 TTD 15,08685 MXN
10 TTD 30,17370 MXN
20 TTD 60,34740 MXN
50 TTD 150,86850 MXN
100 TTD 301,73700 MXN
250 TTD 754,34250 MXN
500 TTD 1508,68500 MXN
1000 TTD 3017,37000 MXN
2000 TTD 6034,74000 MXN
5000 TTD 15086,85000 MXN
10000 TTD 30173,70000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Trinidad và Tobago
1 MXN 0,33141 TTD
5 MXN 1,65707 TTD
10 MXN 3,31414 TTD
20 MXN 6,62828 TTD
50 MXN 16,57070 TTD
100 MXN 33,14140 TTD
250 MXN 82,85350 TTD
500 MXN 165,70700 TTD
1000 MXN 331,41400 TTD
2000 MXN 662,82800 TTD
5000 MXN 1657,07000 TTD
10000 MXN 3314,14000 TTD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83690 1,13430 84,35150 1,42655 1,58058 1,03430 23,22580
Bảng Anh 1,19489 1 1,35535 100,79000 1,70456 1,88859 1,23587 27,75200
Đô-la Mỹ 0,88160 0,73782 1 74,36440 1,25765 1,39344 0,91185 20,47590
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00992 0,01345 1 0,01691 0,01874 0,01226 0,27535

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.