250 Paʻanga Tonga sang Bảng Ai Cập

Đổi tiền TOP sang EGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TOP = 6,86370 EGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TOP sang EGP

Cách để chuyển từ Paʻanga Tonga sang Bảng Ai Cập

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TOP sang EGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Bảng Ai Cập
1 TOP 6,86370 EGP
5 TOP 34,31850 EGP
10 TOP 68,63700 EGP
20 TOP 137,27400 EGP
50 TOP 343,18500 EGP
100 TOP 686,37000 EGP
250 TOP 1715,92500 EGP
500 TOP 3431,85000 EGP
1000 TOP 6863,70000 EGP
2000 TOP 13727,40000 EGP
5000 TOP 34318,50000 EGP
10000 TOP 68637,00000 EGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Paʻanga Tonga
1 EGP 0,14569 TOP
5 EGP 0,72847 TOP
10 EGP 1,45694 TOP
20 EGP 2,91388 TOP
50 EGP 7,28470 TOP
100 EGP 14,56940 TOP
250 EGP 36,42350 TOP
500 EGP 72,84700 TOP
1000 EGP 145,69400 TOP
2000 EGP 291,38800 TOP
5000 EGP 728,47000 TOP
10000 EGP 1456,94000 TOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85290 1,12865 85,17240 1,42921 1,58541 1,04255 23,73470
Bảng Anh 1,17247 1 1,32355 99,88040 1,67601 1,85918 1,22236 27,83330
Đô-la Mỹ 0,88590 0,75554 1 75,46400 1,26630 1,40469 0,92355 21,02930
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,01001 0,01325 1 0,01678 0,01861 0,01224 0,27867

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.