50 Paʻanga Tonga sang Bảng Ai Cập

Đổi tiền TOP sang EGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

50 top
1.010,80 egp

T$1,000 TOP = E£20,22 EGP

Mid-market exchange rate at 06:21
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Paʻanga Tonga sang Bảng Ai Cập

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TOP sang EGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Bảng Ai Cập
1 TOP20.21590 EGP
5 TOP101.07950 EGP
10 TOP202.15900 EGP
20 TOP404.31800 EGP
50 TOP1,010.79500 EGP
100 TOP2,021.59000 EGP
250 TOP5,053.97500 EGP
500 TOP10,107.95000 EGP
1000 TOP20,215.90000 EGP
2000 TOP40,431.80000 EGP
5000 TOP101,079.50000 EGP
10000 TOP202,159.00000 EGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Paʻanga Tonga
1 EGP0.04947 TOP
5 EGP0.24733 TOP
10 EGP0.49466 TOP
20 EGP0.98932 TOP
50 EGP2.47330 TOP
100 EGP4.94660 TOP
250 EGP12.36650 TOP
500 EGP24.73300 TOP
1000 EGP49.46600 TOP
2000 EGP98.93200 TOP
5000 EGP247.33000 TOP
10000 EGP494.66000 TOP