10 nghìn Rial Oman sang Peso Dominica

Đổi tiền OMR sang DOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 OMR = 146,54700 DOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi OMR sang DOP

Cách để chuyển từ Rial Oman sang Peso Dominica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn OMR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá OMR sang DOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Peso Dominica
1 OMR 146,54700 DOP
5 OMR 732,73500 DOP
10 OMR 1465,47000 DOP
20 OMR 2930,94000 DOP
50 OMR 7327,35000 DOP
100 OMR 14654,70000 DOP
250 OMR 36636,75000 DOP
500 OMR 73273,50000 DOP
1000 OMR 146547,00000 DOP
2000 OMR 293094,00000 DOP
5000 OMR 732735,00000 DOP
10000 OMR 1465470,00000 DOP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Dominica / Rial Oman
1 DOP 0,00682 OMR
5 DOP 0,03412 OMR
10 DOP 0,06824 OMR
20 DOP 0,13647 OMR
50 DOP 0,34119 OMR
100 DOP 0,68237 OMR
250 DOP 1,70593 OMR
500 DOP 3,41187 OMR
1000 DOP 6,82373 OMR
2000 DOP 13,64746 OMR
5000 DOP 34,11865 OMR
10000 DOP 68,23730 OMR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85260 1,13055 84,91560 1,44823 1,59244 1,04095 24,22570
Bảng Anh 1,17288 1 1,32605 99,59960 1,69867 1,86781 1,22091 28,41490
Đô-la Mỹ 0,88445 0,75412 1 75,11000 1,28100 1,40855 0,92070 21,42820
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01004 0,01331 1 0,01706 0,01875 0,01226 0,28529

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.