20 Peso Dominica sang Rial Oman

Đổi tiền DOP sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DOP = 0,00667 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DOP sang OMR

Cách để chuyển từ Peso Dominica sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DOP sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Dominica / Rial Oman
1 DOP 0,00667 OMR
5 DOP 0,03334 OMR
10 DOP 0,06669 OMR
20 DOP 0,13337 OMR
50 DOP 0,33344 OMR
100 DOP 0,66687 OMR
250 DOP 1,66718 OMR
500 DOP 3,33436 OMR
1000 DOP 6,66872 OMR
2000 DOP 13,33744 OMR
5000 DOP 33,34360 OMR
10000 DOP 66,68720 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Peso Dominica
1 OMR 149,95400 DOP
5 OMR 749,77000 DOP
10 OMR 1499,54000 DOP
20 OMR 2999,08000 DOP
50 OMR 7497,70000 DOP
100 OMR 14995,40000 DOP
250 OMR 37488,50000 DOP
500 OMR 74977,00000 DOP
1000 OMR 149954,00000 DOP
2000 OMR 299908,00000 DOP
5000 OMR 749770,00000 DOP
10000 OMR 1499540,00000 DOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83725 1,12700 84,29900 1,42751 1,58198 1,03560 23,30470
Bảng Anh 1,19439 1 1,34590 100,67300 1,70478 1,88925 1,23691 27,83120
Đô-la Mỹ 0,88725 0,74300 1 74,79950 1,26665 1,40371 0,91885 20,67850
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00993 0,01337 1 0,01693 0,01877 0,01228 0,27645

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.