2000 Peso Dominica sang Rial Oman

Đổi tiền DOP sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DOP = 0,00668 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DOP sang OMR

Cách để chuyển từ Peso Dominica sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DOP sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Dominica / Rial Oman
1 DOP 0,00668 OMR
5 DOP 0,03340 OMR
10 DOP 0,06679 OMR
20 DOP 0,13359 OMR
50 DOP 0,33397 OMR
100 DOP 0,66795 OMR
250 DOP 1,66987 OMR
500 DOP 3,33974 OMR
1000 DOP 6,67948 OMR
2000 DOP 13,35896 OMR
5000 DOP 33,39740 OMR
10000 DOP 66,79480 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Peso Dominica
1 OMR 149,71200 DOP
5 OMR 748,56000 DOP
10 OMR 1497,12000 DOP
20 OMR 2994,24000 DOP
50 OMR 7485,60000 DOP
100 OMR 14971,20000 DOP
250 OMR 37428,00000 DOP
500 OMR 74856,00000 DOP
1000 OMR 149712,00000 DOP
2000 OMR 299424,00000 DOP
5000 OMR 748560,00000 DOP
10000 OMR 1497120,00000 DOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83280 1,11435 83,81460 1,41979 1,58480 1,03770 23,14550
Bảng Anh 1,20077 1 1,33810 100,64400 1,70487 1,90301 1,24604 27,79290
Đô-la Mỹ 0,89735 0,74733 1 75,21390 1,27410 1,42217 0,93125 20,77040
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01330 1 0,01694 0,01891 0,01238 0,27615

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.