10 Peso Dominica sang Rial Oman

Đổi tiền DOP sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DOP = 0,00668 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:54 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DOP sang OMR

Cách để chuyển từ Peso Dominica sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DOP sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Dominica / Rial Oman
1 DOP 0,00668 OMR
5 DOP 0,03341 OMR
10 DOP 0,06682 OMR
20 DOP 0,13363 OMR
50 DOP 0,33408 OMR
100 DOP 0,66816 OMR
250 DOP 1,67040 OMR
500 DOP 3,34081 OMR
1000 DOP 6,68162 OMR
2000 DOP 13,36324 OMR
5000 DOP 33,40810 OMR
10000 DOP 66,81620 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Peso Dominica
1 OMR 149,66400 DOP
5 OMR 748,32000 DOP
10 OMR 1496,64000 DOP
20 OMR 2993,28000 DOP
50 OMR 7483,20000 DOP
100 OMR 14966,40000 DOP
250 OMR 37416,00000 DOP
500 OMR 74832,00000 DOP
1000 OMR 149664,00000 DOP
2000 OMR 299328,00000 DOP
5000 OMR 748320,00000 DOP
10000 OMR 1496640,00000 DOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83200 1,11310 83,58990 1,42399 1,59619 1,03835 23,21230
Bảng Anh 1,20192 1 1,33775 100,46000 1,71138 1,91833 1,24802 27,89700
Đô-la Mỹ 0,89840 0,74752 1 75,09650 1,27930 1,43400 0,93285 20,85370
Rupee Ấn Độ 0,01196 0,00995 0,01332 1 0,01704 0,01910 0,01242 0,27769

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.