500 Peso Dominica sang Rial Oman

Đổi tiền DOP sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DOP = 0,00667 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:07 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DOP sang OMR

Cách để chuyển từ Peso Dominica sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DOP sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Dominica / Rial Oman
1 DOP 0,00667 OMR
5 DOP 0,03336 OMR
10 DOP 0,06671 OMR
20 DOP 0,13343 OMR
50 DOP 0,33357 OMR
100 DOP 0,66714 OMR
250 DOP 1,66784 OMR
500 DOP 3,33569 OMR
1000 DOP 6,67137 OMR
2000 DOP 13,34274 OMR
5000 DOP 33,35685 OMR
10000 DOP 66,71370 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Peso Dominica
1 OMR 149,89400 DOP
5 OMR 749,47000 DOP
10 OMR 1498,94000 DOP
20 OMR 2997,88000 DOP
50 OMR 7494,70000 DOP
100 OMR 14989,40000 DOP
250 OMR 37473,50000 DOP
500 OMR 74947,00000 DOP
1000 OMR 149894,00000 DOP
2000 OMR 299788,00000 DOP
5000 OMR 749470,00000 DOP
10000 OMR 1498940,00000 DOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83435 1,14060 84,58230 1,43105 1,58263 1,04340 23,18040
Bảng Anh 1,19854 1 1,36710 101,37900 1,71523 1,89691 1,25055 27,78360
Đô-la Mỹ 0,87670 0,73147 1 74,15600 1,25465 1,38754 0,91475 20,32300
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00986 0,01349 1 0,01692 0,01871 0,01234 0,27406

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.