Peso Mexico sang Vatu Vanuatu

Đổi tiền MXN sang VUV theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 5,38253 VUV

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang VUV

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Vatu Vanuatu

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VUV trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang VUV hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Vatu Vanuatu
1 MXN 5,38253 VUV
5 MXN 26,91265 VUV
10 MXN 53,82530 VUV
20 MXN 107,65060 VUV
50 MXN 269,12650 VUV
100 MXN 538,25300 VUV
250 MXN 1345,63250 VUV
500 MXN 2691,26500 VUV
1000 MXN 5382,53000 VUV
2000 MXN 10765,06000 VUV
5000 MXN 26912,65000 VUV
10000 MXN 53825,30000 VUV
Tỷ giá chuyển đổi Vatu Vanuatu / Peso Mexico
1 VUV 0,18579 MXN
5 VUV 0,92893 MXN
10 VUV 1,85786 MXN
20 VUV 3,71572 MXN
50 VUV 9,28930 MXN
100 VUV 18,57860 MXN
250 VUV 46,44650 MXN
500 VUV 92,89300 MXN
1000 VUV 185,78600 MXN
2000 VUV 371,57200 MXN
5000 VUV 928,93000 MXN
10000 VUV 1857,86000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85880 1,13360 85,45530 1,43497 1,58147 1,04410 23,74600
Bảng Anh 1,16442 1 1,32010 99,51440 1,67105 1,84166 1,21577 27,65270
Đô-la Mỹ 0,88215 0,75752 1 75,38400 1,26585 1,39509 0,92105 20,94740
Rupee Ấn Độ 0,01170 0,01005 0,01327 1 0,01679 0,01851 0,01222 0,27788

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.