500 Peso Mexico sang Escudo Cabo Verde

Đổi tiền MXN sang CVE theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 4,78525 CVE

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang CVE

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Escudo Cabo Verde

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CVE trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang CVE hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Escudo Cabo Verde
1 MXN 4,78525 CVE
5 MXN 23,92625 CVE
10 MXN 47,85250 CVE
20 MXN 95,70500 CVE
50 MXN 239,26250 CVE
100 MXN 478,52500 CVE
250 MXN 1196,31250 CVE
500 MXN 2392,62500 CVE
1000 MXN 4785,25000 CVE
2000 MXN 9570,50000 CVE
5000 MXN 23926,25000 CVE
10000 MXN 47852,50000 CVE
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Peso Mexico
1 CVE 0,20898 MXN
5 CVE 1,04488 MXN
10 CVE 2,08976 MXN
20 CVE 4,17952 MXN
50 CVE 10,44880 MXN
100 CVE 20,89760 MXN
250 CVE 52,24400 MXN
500 CVE 104,48800 MXN
1000 CVE 208,97600 MXN
2000 CVE 417,95200 MXN
5000 CVE 1044,88000 MXN
10000 CVE 2089,76000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83400 1,13270 84,46090 1,42233 1,57879 1,03855 23,14160
Bảng Anh 1,19904 1 1,35810 101,26800 1,70537 1,89295 1,24526 27,74670
Đô-la Mỹ 0,88285 0,73632 1 74,56600 1,25570 1,39383 0,91695 20,43050
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00987 0,01341 1 0,01684 0,01869 0,01230 0,27399

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.