10 Peso Mexico sang Escudo Cabo Verde

Đổi tiền MXN sang CVE theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 4,79272 CVE

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:33 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang CVE

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Escudo Cabo Verde

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CVE trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang CVE hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Escudo Cabo Verde
1 MXN 4,79272 CVE
5 MXN 23,96360 CVE
10 MXN 47,92720 CVE
20 MXN 95,85440 CVE
50 MXN 239,63600 CVE
100 MXN 479,27200 CVE
250 MXN 1198,18000 CVE
500 MXN 2396,36000 CVE
1000 MXN 4792,72000 CVE
2000 MXN 9585,44000 CVE
5000 MXN 23963,60000 CVE
10000 MXN 47927,20000 CVE
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Peso Mexico
1 CVE 0,20865 MXN
5 CVE 1,04325 MXN
10 CVE 2,08650 MXN
20 CVE 4,17300 MXN
50 CVE 10,43250 MXN
100 CVE 20,86500 MXN
250 CVE 52,16250 MXN
500 CVE 104,32500 MXN
1000 CVE 208,65000 MXN
2000 CVE 417,30000 MXN
5000 CVE 1043,25000 MXN
10000 CVE 2086,50000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83330 1,13315 84,51600 1,41916 1,57689 1,03880 23,11120
Bảng Anh 1,20005 1 1,35985 101,42400 1,70308 1,89236 1,24661 27,73480
Đô-la Mỹ 0,88250 0,73538 1 74,58500 1,25240 1,39159 0,91675 20,39550
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01341 1 0,01679 0,01866 0,01229 0,27345

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.