1 nghìn Peso Mexico sang Escudo Cabo Verde

Đổi tiền MXN sang CVE theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 4,76727 CVE

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:07 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang CVE

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Escudo Cabo Verde

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CVE trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang CVE hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Escudo Cabo Verde
1 MXN 4,76727 CVE
5 MXN 23,83635 CVE
10 MXN 47,67270 CVE
20 MXN 95,34540 CVE
50 MXN 238,36350 CVE
100 MXN 476,72700 CVE
250 MXN 1191,81750 CVE
500 MXN 2383,63500 CVE
1000 MXN 4767,27000 CVE
2000 MXN 9534,54000 CVE
5000 MXN 23836,35000 CVE
10000 MXN 47672,70000 CVE
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Peso Mexico
1 CVE 0,20976 MXN
5 CVE 1,04882 MXN
10 CVE 2,09764 MXN
20 CVE 4,19528 MXN
50 CVE 10,48820 MXN
100 CVE 20,97640 MXN
250 CVE 52,44100 MXN
500 CVE 104,88200 MXN
1000 CVE 209,76400 MXN
2000 CVE 419,52800 MXN
5000 CVE 1048,82000 MXN
10000 CVE 2097,64000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83680 1,13515 84,43000 1,42302 1,57704 1,03435 23,23150
Bảng Anh 1,19503 1 1,35640 100,88600 1,70038 1,88441 1,23608 27,75950
Đô-la Mỹ 0,88095 0,73725 1 74,37780 1,25360 1,38927 0,91115 20,46560
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00991 0,01344 1 0,01685 0,01868 0,01225 0,27516

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.