1 nghìn Escudo Cabo Verde sang Peso Mexico

Đổi tiền CVE sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CVE = 0,22091 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CVE sang MXN

Cách để chuyển từ Escudo Cabo Verde sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CVE trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CVE sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Peso Mexico
1 CVE 0,22091 MXN
5 CVE 1,10457 MXN
10 CVE 2,20914 MXN
20 CVE 4,41828 MXN
50 CVE 11,04570 MXN
100 CVE 22,09140 MXN
250 CVE 55,22850 MXN
500 CVE 110,45700 MXN
1000 CVE 220,91400 MXN
2000 CVE 441,82800 MXN
5000 CVE 1104,57000 MXN
10000 CVE 2209,14000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Escudo Cabo Verde
1 MXN 4,52664 CVE
5 MXN 22,63320 CVE
10 MXN 45,26640 CVE
20 MXN 90,53280 CVE
50 MXN 226,33200 CVE
100 MXN 452,66400 CVE
250 MXN 1131,66000 CVE
500 MXN 2263,32000 CVE
1000 MXN 4526,64000 CVE
2000 MXN 9053,28000 CVE
5000 MXN 22633,20000 CVE
10000 MXN 45266,40000 CVE

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84570 1,12795 84,40340 1,43684 1,57866 1,04420 24,47200
Bảng Anh 1,18245 1 1,33375 99,80320 1,69900 1,86669 1,23472 28,93700
Đô-la Mỹ 0,88655 0,74977 1 74,82900 1,27385 1,39958 0,92575 21,69600
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,01002 0,01336 1 0,01702 0,01870 0,01237 0,28994

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.