10 nghìn Peso Mexico sang Escudo Cabo Verde

Đổi tiền MXN sang CVE theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 4,78897 CVE

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:20 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang CVE

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Escudo Cabo Verde

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CVE trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang CVE hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Escudo Cabo Verde
1 MXN 4,78897 CVE
5 MXN 23,94485 CVE
10 MXN 47,88970 CVE
20 MXN 95,77940 CVE
50 MXN 239,44850 CVE
100 MXN 478,89700 CVE
250 MXN 1197,24250 CVE
500 MXN 2394,48500 CVE
1000 MXN 4788,97000 CVE
2000 MXN 9577,94000 CVE
5000 MXN 23944,85000 CVE
10000 MXN 47889,70000 CVE
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Peso Mexico
1 CVE 0,20881 MXN
5 CVE 1,04407 MXN
10 CVE 2,08813 MXN
20 CVE 4,17626 MXN
50 CVE 10,44065 MXN
100 CVE 20,88130 MXN
250 CVE 52,20325 MXN
500 CVE 104,40650 MXN
1000 CVE 208,81300 MXN
2000 CVE 417,62600 MXN
5000 CVE 1044,06500 MXN
10000 CVE 2088,13000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83295 1,13320 84,61320 1,41707 1,57652 1,03790 23,13030
Bảng Anh 1,20055 1 1,36050 101,58500 1,70131 1,89274 1,24605 27,76980
Đô-la Mỹ 0,88245 0,73502 1 74,66750 1,25050 1,39121 0,91595 20,41150
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00984 0,01339 1 0,01675 0,01863 0,01227 0,27337

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.