1 nghìn Ouguiya Mauritanie sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền MRU sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MRU = 0,02513 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MRU sang CHF

Cách để chuyển từ Ouguiya Mauritanie sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MRU trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MRU sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Ouguiya Mauritanie / Franc Thụy Sĩ
1 MRU 0,02513 CHF
5 MRU 0,12567 CHF
10 MRU 0,25135 CHF
20 MRU 0,50270 CHF
50 MRU 1,25675 CHF
100 MRU 2,51349 CHF
250 MRU 6,28373 CHF
500 MRU 12,56745 CHF
1000 MRU 25,13490 CHF
2000 MRU 50,26980 CHF
5000 MRU 125,67450 CHF
10000 MRU 251,34900 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Ouguiya Mauritanie
1 CHF 39,78540 MRU
5 CHF 198,92700 MRU
10 CHF 397,85400 MRU
20 CHF 795,70800 MRU
50 CHF 1989,27000 MRU
100 CHF 3978,54000 MRU
250 CHF 9946,35000 MRU
500 CHF 19892,70000 MRU
1000 CHF 39785,40000 MRU
2000 CHF 79570,80000 MRU
5000 CHF 198927,00000 MRU
10000 CHF 397854,00000 MRU

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83475 1,14150 84,64910 1,43133 1,58113 1,04180 23,17530
Bảng Anh 1,19796 1 1,36745 101,40500 1,71465 1,89411 1,24804 27,76270
Đô-la Mỹ 0,87605 0,73129 1 74,15600 1,25390 1,38514 0,91265 20,30250
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00986 0,01349 1 0,01691 0,01868 0,01231 0,27378

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.