20 Franc Thụy Sĩ sang Ouguiya Mauritanie

Đổi tiền CHF sang MRU theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 39,00980 MRU

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang MRU

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Ouguiya Mauritanie

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MRU trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang MRU hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Ouguiya Mauritanie
1 CHF 39,00980 MRU
5 CHF 195,04900 MRU
10 CHF 390,09800 MRU
20 CHF 780,19600 MRU
50 CHF 1950,49000 MRU
100 CHF 3900,98000 MRU
250 CHF 9752,45000 MRU
500 CHF 19504,90000 MRU
1000 CHF 39009,80000 MRU
2000 CHF 78019,60000 MRU
5000 CHF 195049,00000 MRU
10000 CHF 390098,00000 MRU
Tỷ giá chuyển đổi Ouguiya Mauritanie / Franc Thụy Sĩ
1 MRU 0,02563 CHF
5 MRU 0,12817 CHF
10 MRU 0,25635 CHF
20 MRU 0,51269 CHF
50 MRU 1,28173 CHF
100 MRU 2,56346 CHF
250 MRU 6,40865 CHF
500 MRU 12,81730 CHF
1000 MRU 25,63460 CHF
2000 MRU 51,26920 CHF
5000 MRU 128,17300 CHF
10000 MRU 256,34600 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.